Module 1 • Bài 250 phút

Model tạo output từ input như thế nào

Cơ chế suy luận xác suất (Inference), sinh token từng mảnh (Token-by-token), nguyên nhân gây ảo giác (Hallucination) và thiết kế luồng Human-in-the-Loop kiểm soát rủi ro.

Bản chất suy luận xác suất vs. tra cứu database
Quy trình sinh token từng bước và Streaming UI
Kiểm soát tính không định hình qua Human-in-the-Loop

Cơ chế sinh output theo xác suất và hệ quả đối với trải nghiệm người dùng

Phần mềm truyền thống trả kết quả qua database query cố định. Mô hình ngôn ngữ thì khác: dự đoán phần tiếp theo có xác suất cao nhất dựa trên bối cảnh.

Ví dụ: EcoCart xây tính năng AI Auto-Reply Draft (soạn nháp phản hồi để nhân viên CSKH duyệt trước khi gửi). Để thiết kế UX và kiểm soát rủi ro, PM cần hiểu cơ chế suy luận (Inference) bên dưới.

1. Bản chất của suy luận (Inference): Dự đoán phần tiếp theo thay vì tra cứu cơ sở dữ liệu

Ở giai đoạn Inference, mô hình không tra cứu cơ sở dữ liệu - nó tính xác suất để dự đoán từ tiếp theo khớp với prompt và pattern đã học, tương tự auto-suggest bàn phím điện thoại nhưng mở rộng trên toàn bộ ngữ cảnh.

Ví dụ: Với input "Doanh thu EcoCart giảm quý này vì...", mô hình không tra báo cáo tài chính thật. Nó quét pattern văn bản kinh doanh và ghép phần tiếp theo có xác suất cao nhất ("...nhu cầu thị trường chững lại" hoặc "...chi phí nguyên vật liệu tăng cao"). Cả hai đều nghe hợp lý nhưng là suy luận xác suất, không phải sự thật khách quan.

Tra cứu Database vs. Suy luận xác suất

Phần mềm truyền thống lấy ra một đáp án có sẵn. Mô hình ngôn ngữ dự đoán ra một đáp án.

PHẦN MỀM TRUYỀN THỐNG

Yêu cầu
Database query
Kết quả cố định

Cùng input → luôn cùng output

LANGUAGE MODEL

Prompt“Doanh thu của EcoCart trong quý này giảm vì...”
Quét pattern đã học từ training
“...nhu cầu thị trường chững lại trong mùa thấp điểm.”
“...chi phí nguyên vật liệu và vận chuyển tăng cao.”

Suy luận xác suất pattern, không phải tra cứu sự thật

Mô hình không tra báo cáo tài chính thật - nó xếp hạng các phần tiếp theo từ pattern văn bản đã học. Bấm qua từng bước bên dưới để xem mỗi token được chọn ra sao.

2. Quy trình sinh văn bản từng mảnh (Token-by-Token) và Streaming UI

Mô hình sinh văn bản từng token một (từ, cụm ký tự hoặc dấu câu) theo vòng lặp tuần tự. Cơ chế này dẫn tới 2 hệ quả thiết kế:

  1. Streaming UI: Tránh chờ sinh xong 500 từ gây cảm giác trễ; giao diện cần stream hiển thị từng token theo thời gian thực.
  2. Context Drift: Token sau phụ thuộc vào toàn bộ token trước. Nếu token đầu lệch hướng, toàn bộ câu trả lời phía sau sẽ bị lệch hướng (drift) theo chuỗi sai lệch đó mà không thể tự "undo".

Vòng lặp generation, tháo rời từng token một

Mỗi token mới sinh ra được nối vào context, rồi model đọc lại toàn bộ để chọn token tiếp theo.

Context tính đến hiện tại (prompt + token đã sinh)

Doanh thu EcoCart giảm quý này vì

Bước 1/5
Các token ứng viên tiếp theo
  • nhu cầu41%
  • chi phí33%
  • thời vụ12%
Không có bước nào tra cứu database - mỗi token là dự đoán xác suất cao nhất dựa trên toàn bộ context đã sinh ra trước đó.

3. Nguyên nhân gây ra ảo giác (Hallucination) và sự tự tin của Model

Dự đoán theo xác suất giải thích nguồn gốc rủi ro lớn nhất: Hallucination (Ảo giác) - mô hình đưa ra thông tin sai lệch nhưng diễn đạt rất tự tin vì nó chỉ tối ưu độ mượt ngôn ngữ, không kiểm chứng sự thật.

Ví dụ: Khách hỏi "Chính sách đổi trả hàng điện tử EcoCart trong bao nhiêu ngày?" Nếu prompt thiếu dữ liệu, model có thể tự tin đáp "30 ngày" (dù thực tế là 7 ngày), đơn giản vì cụm "hàng điện tử" hay đi kèm pattern "30 ngày" trong dữ liệu huấn luyện.

Bài tập tư duy: Với prompt "Khách hàng phàn nàn vì...", mô hình có xu hướng chọn các pattern phổ biến trong e-commerce:

  • Hướng 1 (Thời trang): "...kích thước thực tế không đúng bảng quy đổi size."
  • Hướng 2 (Logistics): "...giao hàng trễ hạn và bao bì bị móp méo."
  • Góc nhìn PM: Cả hai đều có xác suất cao vì chúng xuất hiện nhiều trong dữ liệu huấn luyện, giúp câu trả lời tự nhiên dù chưa biết chính xác vấn đề thực tế của khách hàng.

4. Quản lý tính không định hình (Non-determinism) trong thiết kế sản phẩm

Mô hình AI không định hình (non-deterministic): cùng một prompt, hai lần gọi có thể ra kết quả khác nhau. PM kiểm soát rủi ro bằng 3 chiến lược:

Rủi ro UX do tính không định hìnhGiải pháp thiết kế sản phẩm (PM Strategy)
Trả lời sai chính sách CSKHGrounding Context (RAG): Đưa quy định chính xác vào prompt trước khi suy luận
Câu văn dài ngắn bất thườngRàng buộc định dạng: Yêu cầu output dạng JSON hoặc áp dụng giới hạn max_tokens
Khách nhận phản hồi ảo giácHuman-in-the-Loop: Hiển thị dạng bản nháp để nhân viên duyệt trước khi gửi